triều ca
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi thiết triều: Chỉ buổi lễ hoặc phiên họp chính thức của triều đình, nơi nhà vua tiếp kiến quần thần để bàn việc nước.
- Bài ca, khúc hát trong triều: Chỉ các bài hát, khúc nhạc được sử dụng trong các nghi lễ hoặc buổi thiết triều của triều đình phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các quan văn võ đều chỉnh tề trang phục để tham dự triều ca.
- Âm nhạc cung đình, trong đó có các bản triều ca, là một phần quan trọng của di sản văn hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng triều ca": dùng để chỉ âm thanh, giai điệu của bài hát trong nghi lễ triều đình, thường mang ý nghĩa trang trọng, uy nghi.
- Tiếng triều ca vang lên báo hiệu buổi thiết triều bắt đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Triều đình (danh từ): cơ quan quyền lực trung ương thời phong kiến, đứng đầu là nhà vua.
- Triều chính (danh từ): việc chính sự, việc cai trị của triều đình.
- Triều phục (danh từ): trang phục của các quan lại mặc khi vào chầu vua.
- Triều thần (danh từ): các quan lại trong triều đình.
Từ đồng nghĩa
- Triều nhạc: âm nhạc dùng trong triều đình, trong các nghi lễ.
- Chầu vua: buổi vua thiết triều tiếp kiến quần thần (đồng nghĩa với nghĩa "buổi thiết triều").
Lưu ý
- Từ "triều ca" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa liên quan đến các triều đại phong kiến Việt Nam. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách sử hoặc các tác phẩm nghiên cứu.
- buổi thiết triều